ABnet
COMMSCOPE/AMP Category 3 Modular Jack, Unshielded, RJ11/14/25C, SL, Almond 1375192-1
COMMSCOPE/AMP Category 3 Modular Jack, Unshielded, RJ11/14/25C, SL, Almond 1375192-1
Ổ cắm mạng kiểu SL chuẩn Cat 3 vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất chuẩn Cat 3. Ổ cắm mạng 110Connect kiểu SL chuẩn Category 3, nhãn màu hỗ trợ đấu dây cho các loại chuẩn RJ11, RJ14, RJ25.

Chi tiết

COMMSCOPE/AMP Category 5E Modular Jack, Unshielded, RJ45, SL, T568A/B, Almond 1375191-1
COMMSCOPE/AMP Category 5E Modular Jack, Unshielded, RJ45, SL, T568A/B, Almond 1375191-1
Ổ cắm mạng Cat 5E dạng SL của AMP vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất chuẩn TIA và ISO. Hỗ trợ các ứng dụng : Gigabit Ethernet (1000Base-Tx), 10/100Base-Tx, token ring, 155 Mbps ATM, 100Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng analog và digital, VoIP.

Chi tiết

COMMSCOPE/AMP XG Category 6A Modular Jack (AMP-TWIST-6S), Shielded, SL, Rear Exit, w/o Cover 1711342-2
COMMSCOPE/AMP XG Category 6A Modular Jack (AMP-TWIST-6S), Shielded, SL, Rear Exit, w/o Cover 1711342-2
Ổ cắm mạng XG Cat 6A chống nhiễu dạng AMP-TWIST vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất cho những ứng dụng: 10 Giagabit Ethernet, Gigabit Ethernet (1000Base-Tx), 10/100Base-Tx, token ring, 155 Mbps ATM, 100Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng analog và digital, VoIP.

Chi tiết

COMMSCOPE/AMP XG Category 6A Modular Jack (AMP-TWIST-6S), Shielded, SL, Rear Exit, w/o Cover 1711343-2
COMMSCOPE/AMP XG Category 6A Modular Jack (AMP-TWIST-6S), Shielded, SL, Rear Exit, w/o Cover 1711343-2
Ổ cắm mạng XG Cat 6A dạng AMP-TWIST vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất cho những ứng dụng: 10 Giagabit Ethernet, Gigabit Ethernet (1000Base-Tx), 10/100Base-Tx, token ring, 155 Mbps ATM, 100Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng analog và digital, VoIP.

Chi tiết

AMP Field Terminable 110Connect XC Patch Plug, 4-pair 569480-1
AMP Field Terminable 110Connect XC Patch Plug, 4-pair 569480-1
Đầu nối cáp nhảy dùng trong hệ thống 110Connect XC, đạt những yêu cầu về hiệu suất chuẩn cáp Category 5e. Chấp nhận nhiều loại cáp dạng mềm (stranded) 26-24 AWG, với 1, 2, hay 4 đôi dây (tương ứng với các loại đầu nối).
COMMSCOPE/AMP Field Terminable 110Connect XC Patch Plug 569480-1

Chi tiết

COMMSCOPE/AMP Category 6 Modular Jack, Unshielded, RJ45, SL, T568A/B, Almond 1375055-1
COMMSCOPE/AMP Category 6 Modular Jack, Unshielded, RJ45, SL, T568A/B, Almond 1375055-1
Ổ cắm mạng Cat 6 dạng SL vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất cho những ứng dụng: Gigabit Ethernet (1000Base-Tx), 10/100Base-Tx, token ring, 155 Mbps ATM, 100Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng analog và digital, VoIP.

Chi tiết

COMMSCOPE/AMP Category 5E, Toolless Modular Jack, Unshielded, RJ45, SL, T568A/B, White 1116604-3
COMMSCOPE/AMP Category 5E, Toolless Modular Jack, Unshielded, RJ45, SL, T568A/B, White 1116604-3
COMMSCOPE/AMP Category 5E, Toolless Modular Jack, Unshielded, RJ45, SL, T568A/B, White
Ổ cắm mạng Category 5E dạng SL vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và trong tương lai chẳng hạn như: Gigabit Ethernet (1000Base-Tx), 10/100Base-Tx, 155 Mbps ATM.

Chi tiết

COMMSCOPE/AMP Modular Plug Boot (X=3: Red, X=5: Blue, X=6: Yellow) 0-0272354-X
COMMSCOPE/AMP Modular Plug Boot (X=3: Red, X=5: Blue, X=6: Yellow) 0-0272354-X
Chụp đầu nối với nhiều màu sắc đa dạng, được sản xuất theo chuẩn công nghiệp, giúp bảo vệ đầu cắm RJ45, giúp phân biệt, phân loại các dây nhảy cáp UTP trong hệ thống cáp cấu trúc.
COMMSCOPE/AMP Modular Plug Boot 0-0272354-3
COMMSCOPE/AMP Modular Plug Boot 0-0272354-5
COMMSCOPE/AMP Modular Plug Boot 0-0272354-6

Chi tiết

AMP Category 5 Modular Plug, Unshielded, RJ45, 24AWG, Stranded/Solid 5-554720-3
AMP Category 5 Modular Plug, Unshielded, RJ45, 24AWG, Stranded/Solid 5-554720-3
COMMSCOPE/AMP Category 5e Modular Plug, Unshielded, RJ45, 24 AWG, Stranded.
Đầu nối Cat 5 không chống nhiễu của AMP hỗ trợ cho loại cáp mềm (stranded) hoặc cứng (solid) với những ứng dụng mạng hay điện thoại.
AMP Category 5 Modular Plug, Unshielded, RJ45, 24AWG, Stranded/Solid

Chi tiết

Mod Plug, RJ45, Cat6, Sol, OD=6-7, 100/Pk , 24-23AWG 5-1479185-3
Mod Plug, RJ45, Cat6, Sol, OD=6-7, 100/Pk , 24-23AWG 5-1479185-3
Đầu nối Cat 6 của AMP hỗ trợ cho loại cáp lõi bện (stranded) hoặc lõi đặc (solid) với những ứng dụng mạng hay điện thoại.
AMP Category 6 Modular Plug, RJ45, 24-23AWG, Solid ((5-1479185-3), (KIT, 8P, MOD PLUG, SOLID, CAT6)

Chi tiết

Modular Plug, Category 6, Shielded, Cable Diameter 5.7–7.0 mm 6-2111989-3
Modular Plug, Category 6, Shielded, Cable Diameter 5.7–7.0 mm 6-2111989-3
Đầu nối Cat 6 của AMP hỗ trợ cho loại cáp lõi bện (stranded) hoặc lõi đặc (solid) với những ứng dụng mạng hay điện thoại.
Modular Plug, Category 6, Shielded, Cable Diameter 5.7–7.0 mm

Chi tiết

COMMSCOPE/AMP Category 5e Modular Plug, Unshielded, RJ45, 24 AWG, Stranded 5-558530-2
COMMSCOPE/AMP Category 5e Modular Plug, Unshielded, RJ45, 24 AWG, Stranded 5-558530-2
COMMSCOPE/AMP Category 5e Modular Plug, Unshielded, RJ45, 24 AWG, Stranded.
Đầu nối Cat 5 không chống nhiễu của AMP hỗ trợ cho loại cáp mềm (stranded) hoặc cứng (solid) với những ứng dụng mạng hay điện thoại.

Chi tiết

COMMSCOPE/AMP Category 5e Modular Plug, Shielded, RJ45, 26-24 AWG, Solid 5-569550-3
COMMSCOPE/AMP Category 5e Modular Plug, Shielded, RJ45, 26-24 AWG, Solid 5-569550-3
Đầu nối của AMP hỗ trợ cho loại cáp mềm (stranded) hoặc cứng (solid) với những ứng dụng mạng hay điện thoại.
COMMSCOPE/AMP Category 5e Modular Plug, Shielded, RJ45, 26-24 AWG, Solid.

Chi tiết

COMMSCOPE/AMP Category 3 Modular Plug, Shielded, RJ45, 26-24 AWG, Solid 5-569530-3
COMMSCOPE/AMP Category 3 Modular Plug, Shielded, RJ45, 26-24 AWG, Solid 5-569530-3
Đầu nối  Cat 3 chống nhiễu của AMP hỗ trợ cho loại cáp cứng (solid) với những ứng dụng mạng hay điện thoại.
COMMSCOPE/AMP Category 3 Modular Plug, Shielded, RJ45, 26-24 AWG, Solid

Chi tiết

COMMSCOPE/AMP Category 3 Modular Plug, Unshielded, RJ45, 26-24 AWG, Solid 5-557315-3
COMMSCOPE/AMP Category 3 Modular Plug, Unshielded, RJ45, 26-24 AWG, Solid 5-557315-3
Đầu nối  Cat 3 chống nhiễu của AMP hỗ trợ cho loại cáp cứng (solid) với những ứng dụng mạng hay điện thoại.
COMMSCOPE/AMP Category 3 Modular Plug, Unshielded, RJ45, 26-24 AWG, Solid

Chi tiết