ABnet
AMP Σ-Link Classic Cable Assemblies, Cassette to Open End, Class E Y-1671218-X
AMP Σ-Link Classic Cable Assemblies, Cassette to Open End, Class E Y-1671218-X
Sigma Link là giải pháp 1G dành cho cáp đồng, cáp loại không bọc giáp Class E , thường được dùng trong các trung tâm dữ liệu.
Y- -X: -2 = 2m  -5 = 5m  1- -0 = 10m  1- -5 = 15m  2- -0 = 20m  2- -5 = 25m  3- -0 = 30m  3- -5 = 35m  4- -0 = 40m
5- -0 = 50m  6- -0 = 60m  7- -0 = 70m  8- -0 = 80m  9- -0 = 90m

Chi tiết

AMP Σ-Link Classic Cable Assemblies, Cassette to Jack, Class E Y-1671217-X
AMP Σ-Link Classic Cable Assemblies, Cassette to Jack, Class E Y-1671217-X
Sigma Link là giải pháp 1G dành cho cáp đồng, cáp loại không bọc giáp Class E, thường được dùng trong các trung tâm dữ liệu.
Y- -X: -2 = 2m  -5 = 5m  1- -0 = 10m  1- -5 = 15m  2- -0 = 20m  2- -5 = 25m  3- -0 = 30m  3- -5 = 35m  4- -0 = 40m
5- -0 = 50m  6- -0 = 60m  7- -0 = 70m  8- -0 = 80m  9- -0 = 90m

Chi tiết

AMP Σ-Link Classic Cable Assemblies, Cassette to Cassette with POF, Class E Y-1671216-X
AMP Σ-Link Classic Cable Assemblies, Cassette to Cassette with POF, Class E Y-1671216-X
Sigma Link là giải pháp 1G dành cho cáp đồng, cáp loại không bọc giáp Class E , thường được dùng trong các trung tâm dữ liệu.
Y- -X: -2 = 2m  -5 = 5m  1- -0 = 10m  1- -5 = 15m  2- -0 = 20m  2- -5 = 25m  3- -0 = 30m  3- -5 = 35m  4- -0 = 40m
5- -0 = 50m  6- -0 = 60m  7- -0 = 70m  8- -0 = 80m  9- -0 = 90m

Chi tiết

AMP Σ-Link Classic Classic Flush patch panel 1-1671215-1
AMP Σ-Link Classic Classic Flush patch panel 1-1671215-1
Sigma Link Patch Panel là bảng đấu nối dành cho hệ thống Sigma Link.

Chi tiết

AMP Σ-Link Classic Hi-D patch panel 1-1671214-1
AMP Σ-Link Classic Hi-D patch panel 1-1671214-1
Sigma Link Patch Panel là bảng đấu nối dành cho hệ thống Sigma Link.

Chi tiết

MRJ21 XG to MRJ21 XG, 10 Gbps, 180°–180° back shell, LSZH sheath Y-2153052-X
MRJ21 XG to MRJ21 XG, 10 Gbps, 180°–180° back shell, LSZH sheath Y-2153052-X
MRJ21 XG Trunk được thiết kế đáp ứng các kết nối mật độ cao, dành cho các ứng dụng 10Gbps Ethernet giúp tăng tối đa độ sẵn sàng và hiệu quả trong trung tâm dữ liệu hiện nay.

Chi tiết

MRJ21 XG to MRJ21 XG, 10 Gbps, 180°–180° back shell, CMR sheath Y-2111521-X
MRJ21 XG to MRJ21 XG, 10 Gbps, 180°–180° back shell, CMR sheath Y-2111521-X
MRJ21 XG Trunk được thiết kế đáp ứng các kết nối mật độ cao, dành cho các ứng dụng 10Gbps Ethernet giúp tăng tối đa độ sẵn sàng và hiệu quả trong trung tâm dữ liệu hiện nay.
Y- -X là độ dài của dây YX

Chi tiết

MRJ21 XG to MRJ21 XG, 10 Gbps, 180°– 45° back shell, LSZH sheath Y-2153078-X
MRJ21 XG to MRJ21 XG, 10 Gbps, 180°– 45° back shell, LSZH sheath Y-2153078-X
MRJ21 XG Trunk được thiết kế đáp ứng các kết nối mật độ cao, dành cho các ứng dụng 10Gbps Ethernet giúp tăng tối đa độ sẵn sàng và hiệu quả trong trung tâm dữ liệu hiện nay.
Y- -X là độ dài của dây YX

Chi tiết

MRJ21 XG to MRJ21 XG, 10 Gbps, 180°– 45° back shell, CMR sheath Y-2111522-X
MRJ21 XG to MRJ21 XG, 10 Gbps, 180°– 45° back shell, CMR sheath Y-2111522-X
MRJ21 XG Trunk được thiết kế đáp ứng các kết nối mật độ cao, dành cho các ứng dụng 10Gbps Ethernet giúp tăng tối đa độ sẵn sàng và hiệu quả trong trung tâm dữ liệu hiện nay.

Chi tiết

MRJ21 XG Quick-Fit Cassettes 2153115-1
MRJ21 XG Quick-Fit Cassettes 2153115-1
MRJ21 XG Quick-Fit Cassette được thiết kế dạng mô-đun giúp nâng cao tối đa tính sẵn sàng, linh động và hiệu quả trong trung tâm dữ liệu hiện nay. MRJ21 XG Quick-Fit Cassette cung cấp 8 cổng RJ45 10GbE trên một cassette.

Chi tiết

AMPTRAC MRJ21 XG Quick-Fit Cassettes 2153091-1
AMPTRAC MRJ21 XG Quick-Fit Cassettes 2153091-1
MRJ21 XG Quick-Fit Cassette được thiết kế dạng mô-đun giúp nâng cao tối đa tính sẵn sàng, linh động và hiệu quả trong trung tâm dữ liệu hiện nay. MRJ21 XG Quick-Fit Cassette cung cấp 8 cổng RJ45 10GbE trên một cassette.

Chi tiết

MRJ21™ High Speed Cable Assembly, MRJ21 to MRJ21, 180°–45°, 1GbE, 24-pair, CMP, gray 2111371-x
MRJ21™ High Speed Cable Assembly, MRJ21 to MRJ21, 180°–45°, 1GbE, 24-pair, CMP, gray 2111371-x
MRJ21 cable Assemblies là giải pháp chuyên dùng cho trung tâm dữ liệu, tiết kiệm không gian, thời gian và chi phí thi công.

-X (trong P/N): xác định độ dài của dây:
-1 = 1, -2 = 2, -3 = 3, -4 = 4, -5 = 5, -6 = 6, -7 = 7, -8 = 8, -9 = 9, 1- -0 = 10,
1- -2 = 12, 1- -5 = 15, 1- -7 = 17, 2- -0 = 20, 2- -5 = 25, 3- -0 = 30, 3- -5 = 35,
4- -0 = 40, 5- -0 = 50, 6- -0 = 60, 7- -0 = 70, 8- -0 = 80, 9- -0 = 90

Chi tiết

MRJ21™ High Speed Cable Assembly, MRJ21 to MRJ21, 180°-180° 1GbE, 24-pair, CMR, gray 2111366-x
MRJ21™ High Speed Cable Assembly, MRJ21 to MRJ21, 180°-180° 1GbE, 24-pair, CMR, gray 2111366-x
MRJ21 cable Assemblies là giải pháp chuyên dùng cho trung tâm dữ liệu, tiết kiệm không gian, thời gian và chi phí thi công.

-X (trong P/N): xác định độ dài của dây:
-1 = 1, -2 = 2, -3 = 3, -4 = 4, -5 = 5, -6 = 6, -7 = 7, -8 = 8, -9 = 9, 1- -0 = 10,
1- -2 = 12, 1- -5 = 15, 1- -7 = 17, 2- -0 = 20, 2- -5 = 25, 3- -0 = 30, 3- -5 = 35,
4- -0 = 40, 5- -0 = 50, 6- -0 = 60, 7- -0 = 70, 8- -0 = 80, 9- -0 = 90

Chi tiết

MRJ21™ High Speed Cable Assembly, 180° MRJ21 to Plug, 1GbE, 24-pair, CMP, gray 2111370-x
MRJ21™ High Speed Cable Assembly, 180° MRJ21 to Plug, 1GbE, 24-pair, CMP, gray 2111370-x
MRJ21 cable Assemblies là giải pháp chuyên dùng cho trung tâm dữ liệu, tiết kiệm không gian, thời gian và chi phí thi công.

-X (trong P/N): xác định độ dài của dây:
-1 = 1, -2 = 2, -3 = 3, -4 = 4, -5 = 5, -6 = 6, -7 = 7, -8 = 8, -9 = 9, 1- -0 = 10,
1- -2 = 12, 1- -5 = 15, 1- -7 = 17, 2- -0 = 20, 2- -5 = 25, 3- -0 = 30, 3- -5 = 35,
4- -0 = 40, 5- -0 = 50, 6- -0 = 60, 7- -0 = 70, 8- -0 = 80, 9- -0 = 90

Chi tiết

COMMSCOPE/AMP MRJ21 Cable Assembly, Fan-Out MRJ21(45°) to 6x RJ45, 10/100/1000BASE-T GbE, CMR 1499508-X
COMMSCOPE/AMP MRJ21 Cable Assembly, Fan-Out MRJ21(45°) to 6x RJ45, 10/100/1000BASE-T GbE, CMR 1499508-X
MRJ21 cable Assemblies là giải pháp chuyên dùng cho trung tâm dữ liệu, tiết kiệm không gian, thời gian và chi phí thi công.

-X (trong P/N): xác định độ dài của dây:
-1 = 1, -2 = 2, -3 = 3, -4 = 4, -5 = 5, -6 = 6, -7 = 7, -8 = 8, -9 = 9, 1- -0 = 10,
1- -2 = 12, 1- -5 = 15, 1- -7 = 17, 2- -0 = 20, 2- -5 = 25, 3- -0 = 30, 3- -5 = 35,
4- -0 = 40, 5- -0 = 50, 6- -0 = 60, 7- -0 = 70, 8- -0 = 80, 9- -0 = 90

Chi tiết

COMMSCOPE/AMP MRJ21 Cassette, 6-Port, 10/100/1000BASE-T GbE 1479459-1
COMMSCOPE/AMP MRJ21 Cassette, 6-Port, 10/100/1000BASE-T GbE 1479459-1
- MRJ21 Snap-in Cassette cung cấp giải pháp linh hoạt, dễ dàng tái sử dụng hoặc mở rộng.
- Cung cấp giải pháp cáp đồng hiệu suất cao, mật độ cao (6-port/1 Cassette đối với hệ thống 10/100/1000Base-T và 12-port/1Cassette đối với hệ thống 10/100Base-T).
- Thiết kế dạng modular, dễ dàng kết nối, thay thế.
- Đáp ứng nhiều mục đích sử dụng khác nhau (có thể gắn từ 1 đến 3 Cassette trên 1 Cassettepanel).
- 6 port 10/100/1000Base-T
- 1 ngõ vào MRJ21.
- Chất liệu của đế và nắp đều bằng nhôm, được phủ sơn đen.
- Chốt bằng plastic, màu đen.

Chi tiết

COMMSCOPE/AMP MRJ21 Cassette, 12-Port, 10/100BASE-T 1479452-1
COMMSCOPE/AMP MRJ21 Cassette, 12-Port, 10/100BASE-T 1479452-1
- MRJ21 Snap-in Cassette cung cấp giải pháp linh hoạt, dễ dàng tái sử dụng hoặc mở rộng.
- Cung cấp giải pháp cáp đồng hiệu suất cao, mật độ cao (6-port/1 Cassette đối với hệ thống 10/100/1000Base-T và 12-port/1Cassette đối với hệ thống 10/100Base-T).
- Thiết kế dạng modular, dễ dàng kết nối, thay thế.
- Đáp ứng nhiều mục đích sử dụng khác nhau (có thể gắn từ 1 đến 3 Cassette trên 1 Cassettepanel).

Chi tiết

COMMSCOPE/AMP MRJ21 Straight Patch Panel, 24 Port, 10/100/1000BASE-T GbE, 1U 1777029-1
COMMSCOPE/AMP MRJ21 Straight Patch Panel, 24 Port, 10/100/1000BASE-T GbE, 1U 1777029-1
Là patch panel chỉ dùng cho dây MRJ21, cung cấp giải pháp cho trung tâm dữ liệu.

Chi tiết

COMMSCOPE/AMP MRJ21 Straight Patch Panel, 48 Port, 10/100/1000BASE-T GbE, 1U 1435971-1
COMMSCOPE/AMP MRJ21 Straight Patch Panel, 48 Port, 10/100/1000BASE-T GbE, 1U 1435971-1
Là patch panel chỉ dùng cho dây MRJ21, cung cấp giải pháp cho trung tâm dữ liệu.

Chi tiết

COMMSCOPE/AMP MRJ21 Angled Patch Panel, 48 Port, 10/100/1000BASE-T GbE, 1U 1777052-1
COMMSCOPE/AMP MRJ21 Angled Patch Panel, 48 Port, 10/100/1000BASE-T GbE, 1U 1777052-1
Là patch panel chỉ dùng cho dây MRJ21, cung cấp giải pháp cho trung tâm dữ liệu.

Chi tiết

Trang: [1] 2