'webmaster_tracker' => '', )?>
  • Cable FO SM - Dielectric Jacket

  • Mã sản phẩm : MS 938
    Giá : Liên hệ
    Nhóm sản phẩm : Cáp
    Lượt xem : 1021 lượt

Giới thiệu sản phẩm

Tổng quan sản phẩm

Cáp sợi quang AMP đơn mode (single mode) được thiết kế và kiểm định theo chuẩn TIA/EIA-568-B, Telordia GR-409-CORE, IEC 793-1/794-1, ISO/IEC 11801, và ICEA-640. Do đó cáp sợi quang của AMP luôn thỏa và vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và tương lai chẳng hạn như IEE 802.3 Ethernet (bao gồm chuẩn 10 Gigabit Ethernet), ATM, FDDI…Cáp sợi quang có sẵn nhiều loại như: cáp bọc thép và không bọc thép với cấu trúc dạng ống đơn (single loose tube) và dạng nhiều ống buffer (stranded loose tube).

Cấu trúc dạng ống đơn (single loose tube) sẽ có một ống buffer bên trong sợi cáp, với lớp hợp chất chống thấm nước dạng khô, cùng với một dải thép gấp nếp (loại bọc thép) và lớp vỏ bằng chất polyethylene (MDPE) bên ngoài. Cấu trúc đường kính single loose tube nhỏ tiết kiệm không gian bên trong ống dẫn. 
Cấu trúc dạng nhiều ống buffer (stranded loose tube) sẽ có thêm nhiểu lớp đệm gồm nhiều sợi dây căng nhỏ chống nước, và lớp vỏ polyethylene bên ngoài. Vỏ cáp có màu đen và làm bằng chất có ma sát kém giúp dễ dàng trong thi công.

Cáp hoàn toàn đáp ứng những yêu cầu về hiệu suất. Đối với cáp có cấu trúc bọc thép giúp tăng tính chịu lực thích hợp khi chôn trực tiếp.
Tất cả các loại cáp được thiết kế dạng ống đơn với đường kính nhỏ giúp tiết kiệm chỗ hơn. Tất cả thích hợp cho đường cáp trục chính nối những tòa nhà.

Chuẩn màu theo TIA nhận dạng dễ dàng. Lớp jacket UV bảo vệ cáp khỏi môi trường khắc nghiệt ngoài trời.

Thông số kỹ thuật

Singlemode
(1310nm/1550nm)
Suy hao tối đa 0.5/0.5 dB/km
Băng thông OFL Not Applicable
Băng thông 850nm Laser Not Applicable
Khoảng cách 1000BASE-SX 2-5000 m
Khoảng cách 1000BASE-LX 2-5000 m
Khoảng cách 10GBASE-SR NST
Khoảng cách 10GBASE-LX4 2-10000 m

 

Vận hành Thi công Lưu giữ
-40°C đến +70°C -20°C đến +60°C -40°C đến +70°C
(-40°F đến +160°F) (-22°F đến +140°F) (-40°F đến +160°F)

 

Loại cáp Số Fiber Nominal O.D.
mm (in)
Trọng lượng
kg/km (lbs/1000ft)
Sức căng cho phép Bán kính cong tối thiểu
Thi công
N (lbf)
Cố định
N (lbf)
Thi công
mm (in)
Cố định
mm (in)
Dielectric 4 6.0 (0.24) 32 (22) 1000 (220) 890 (200) 100 (3.9) 60 (2.4)
6 6.0 (0.24) 32 (22) 1000 (220) 890 (200) 100 (3.9) 60 (2.4)
8 6.0 (0.24) 32 (22) 1000 (220) 890 (200) 100 (3.9) 60 (2.4)
12 6.0 (0.24) 32 (22) 1000 (220) 890 (200) 100 (3.9) 60 (2.4)


'webmaster_tracker' => '', )?>