'webmaster_tracker' => '', )?>
  • AMP Category 6A FTP (XG) Cable, 4-Pair, 23AWG, Solid, LSZH, 305m, Blue

  • Mã sản phẩm : MS 947
    Giá : Liên hệ
    Nhóm sản phẩm : Cáp
    Lượt xem : 1106 lượt

Giới thiệu sản phẩm

Tổng quan sản phẩm

Cáp xoắn đôi Category 6A bọc giáp AMP NETCONNECT thỏa và vượt các yêu cầu hiệu suất chuẩn Category 6A theo TIA/EIA-568-B.2-1 và ISO/IEC 11801 Class EA. Chúng thỏa mãn tất cả các yêu cầu hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và tương lai chẳng hạn như : 10 Gigabit Ethernet, Gigabit Ethernet (1000BASE-TX), 10/100BASE-TX, token ring, 155 Mbps ATM, 100 Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, digital voice (VoIP)… Vỏ cáp LSZH với nhiều chuẩn màu như : trắng, xám, xanh dương, vàng, được đóng gói dạng wooden reel, với chiều dài 1000 feet

Thông số kỹ thuật

Dùng trong hệ thống XG

  • Hỗ trợ chuẩn 10GBASE-T đến 100m
  • Thỏa tất cả các yêu cầu của IEEE 802.3an 10 Gigabit Ethernet
  • Thẩm tra độc lập bởi ETL SEMKO
  • Độ dày lõi là 23 AWG, bọc giáp với 4-cặp FTP, NEC/NFPA CMP rated.
  • Vỏ cáp LSZH với nhiều chuẩn màu như : trắng, xám, xanh dương, vàng, được đóng gói dạng wooden reel, với chiều dài 1000 feet.
  • Performance Data( thông số kỹ thuật)
Frequency
(MHz)
Insertion
Loss
(dB)
NEXT
(dB)
PSNEXT
(dB)
ACRF
(dB)
PSACRF
(dB)
Return Loss
(dB)
0.772 2.1 65.0 62.0 65.5 62.5 19.0
1 2.3 65.0 62.0 63.3 60.3 19.0
4 4.2 63.0 60.5 51.2 48.2 19.0
8 5.8 58.2 55.6 45.2 42.2 19.0
10 6.5 56.6 54.0 43.3 40.3 19.0
16 8.2 53.2 50.6 39.2 36.2 18.0
20 9.2 51.6 49.0 37.2 34.2 17.5
25 10.2 50.0 47.3 35.3 32.3 17.0
31.25 11.5 48.4 45.7 33.4 30.4 16.5
62.5 16.4 43.4 40.6 27.3 24.3 14.0
100 20.9 39.9 37.1 23.3 20.3 12.0
200 30.1 34.8 31.9 17.2 14.2 9.0
250 33.9 33.1 30.2 15.3 12.3 8.0
300 37.4 31.7 28.8 13.7 10.7 7.2
400 43.6 28.7 25.8 11.2 8.2 6
500 49.3 26.1 23.2 9.28 6.3 6
Frequency
(MHz)
Prop Delay
(ns/100m)
Prop Delay
Skew
(ns)
TCL
(dB)
ELTCL/TCTL
(dB)
PSANEXT
(dB)
PSAACRF/PSAFEXT
(dB)
0.772 585.0 50.0 40.0 32.2 67.0 67.0
1 580.0 50.0 40.0 30.0 67.0 67.0
4 562.0 50.0 40.0 18.0 67.0 65.0
8 556.7 50.0 39.5 11.9 67.0 58.9
10 555.4 50.0 38.0 10.0 67.0 57.0
16 553.0 50.0 34.9 5.9 67.0 52.9
20 552.0 50.0 33.5 4.0 67.0 51.0
25 551.2 50.0 32.0 2.0 66.0 49.0
31.25 550.4 50.0 30.4 N/A 65.1 47.1
62.5 548.6 50.0 24.4 N/A 62.0 41.1
100 547.6 50.0 20.3 N/A 60.0 37.0
200 546.5 50.0 14.3

Các sản phẩm khác

'webmaster_tracker' => '', )?>